bất phục

  1. (rare) ne pas se soumettre
    • Những người bất phục chế độ
      ceux qui ne se soumettent pas au régime; des insoumis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bất phục
Một đứa trẻ tỏ thái độ bất phục khi được yêu cầu dọn đồ chơi.